|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
XSDNO
|
Giải ĐB |
905803 |
Giải nhất |
84741 |
Giải nhì |
48613 |
Giải ba |
76763 47456 |
Giải tư |
13938 58042 11143 33458 70533 58341 70475 |
Giải năm |
9228 |
Giải sáu |
8119 8353 1410 |
Giải bảy |
202 |
Giải 8 |
75 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 2,3 | 42 | 1 | 0,3,9 | 0,4 | 2 | 8 | 0,1,3,4 5,6 | 3 | 3,8 | | 4 | 12,2,3 | 72 | 5 | 3,6,8 | 5 | 6 | 3 | | 7 | 52 | 2,3,5 | 8 | | 1 | 9 | |
|
XSDNG
|
Giải ĐB |
054268 |
Giải nhất |
49903 |
Giải nhì |
08193 |
Giải ba |
99661 96954 |
Giải tư |
40595 30533 52641 97180 98073 36519 73113 |
Giải năm |
1623 |
Giải sáu |
8633 6955 7403 |
Giải bảy |
540 |
Giải 8 |
21 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,8 | 0 | 32 | 2,4,6 | 1 | 3,9 | | 2 | 1,3 | 02,1,2,32 7,9 | 3 | 32 | 5 | 4 | 0,1 | 5,9 | 5 | 4,5 | | 6 | 1,8 | | 7 | 3 | 6 | 8 | 0 | 1 | 9 | 3,5 |
|
XSQNG
|
Giải ĐB |
544261 |
Giải nhất |
78082 |
Giải nhì |
02654 |
Giải ba |
40929 52509 |
Giải tư |
49616 80259 08659 47377 45129 40896 29584 |
Giải năm |
5650 |
Giải sáu |
4498 7195 5173 |
Giải bảy |
158 |
Giải 8 |
56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 9 | 6 | 1 | 6 | 8 | 2 | 92 | 7 | 3 | | 5,8 | 4 | | 9 | 5 | 0,4,6,8 92 | 1,5,9 | 6 | 1 | 7 | 7 | 3,7 | 5,9 | 8 | 2,4 | 0,22,52 | 9 | 5,6,8 |
|
XSGL
|
Giải ĐB |
356496 |
Giải nhất |
40060 |
Giải nhì |
38452 |
Giải ba |
80313 26864 |
Giải tư |
93547 19370 48500 52579 13676 43321 50769 |
Giải năm |
6148 |
Giải sáu |
6282 5647 2060 |
Giải bảy |
361 |
Giải 8 |
95 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,62,7 | 0 | 0 | 2,6 | 1 | 3 | 5,8 | 2 | 1 | 1 | 3 | | 6 | 4 | 72,8 | 9 | 5 | 2 | 7,9 | 6 | 02,1,4,9 | 42 | 7 | 0,6,9 | 4 | 8 | 2 | 6,7 | 9 | 5,6 |
|
XSNT
|
Giải ĐB |
548145 |
Giải nhất |
02539 |
Giải nhì |
80162 |
Giải ba |
26151 48565 |
Giải tư |
76772 42280 56383 88793 85948 81415 23313 |
Giải năm |
5277 |
Giải sáu |
2900 2122 7071 |
Giải bảy |
665 |
Giải 8 |
87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,8 | 0 | 0 | 5,7 | 1 | 3,5 | 2,6,7 | 2 | 2 | 1,8,9 | 3 | 9 | | 4 | 5,8 | 1,4,62 | 5 | 1 | | 6 | 2,52 | 7,8 | 7 | 1,2,7 | 4 | 8 | 0,3,7 | 3 | 9 | 3 |
|
XSBDI
|
Giải ĐB |
514816 |
Giải nhất |
95790 |
Giải nhì |
24003 |
Giải ba |
72668 08442 |
Giải tư |
71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 |
Giải năm |
8314 |
Giải sáu |
2752 1374 9595 |
Giải bảy |
816 |
Giải 8 |
93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 9 | 0 | 3 | | 1 | 4,5,62,7 | 4,5 | 2 | | 0,5,9 | 3 | | 1,7 | 4 | 2,5,9 | 1,4,6,9 | 5 | 2,3 | 12 | 6 | 5,8 | 1 | 7 | 4 | 6 | 8 | 9 | 4,8 | 9 | 0,3,5 |
|
XSQT
|
Giải ĐB |
070337 |
Giải nhất |
62666 |
Giải nhì |
02278 |
Giải ba |
63979 42843 |
Giải tư |
54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 |
Giải năm |
9604 |
Giải sáu |
2162 4340 3192 |
Giải bảy |
183 |
Giải 8 |
42 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4 | 0 | 2,4 | | 1 | 4 | 0,4,6,93 | 2 | 6 | 4,6,8 | 3 | 72 | 0,1 | 4 | 0,2,3 | | 5 | | 2,6 | 6 | 2,3,6 | 32 | 7 | 8,9 | 7 | 8 | 3 | 7 | 9 | 23 |
|
XSQB
|
Giải ĐB |
038323 |
Giải nhất |
23123 |
Giải nhì |
72421 |
Giải ba |
09447 79650 |
Giải tư |
89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải năm |
6267 |
Giải sáu |
5096 0456 7758 |
Giải bảy |
687 |
Giải 8 |
56 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,5 | 0 | 0 | 2,3,7 | 1 | | | 2 | 1,32 | 22 | 3 | 1,7 | 4,8 | 4 | 4,7 | | 5 | 0,62,8 | 52,92 | 6 | 7 | 3,4,6,8 | 7 | 1 | 5 | 8 | 4,7 | | 9 | 62 |
|
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT
| |
|