|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
69618 |
Giải nhất |
85651 |
Giải nhì |
82635 82263 |
Giải ba |
04573 97717 27462 73494 11036 38502 |
Giải tư |
7617 1978 8179 8123 |
Giải năm |
0397 9176 2414 7515 6811 7433 |
Giải sáu |
246 552 049 |
Giải bảy |
08 24 87 51 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 2,8 | 1,52 | 1 | 1,4,5,72 8 | 0,5,6 | 2 | 3,4 | 2,3,6,7 | 3 | 3,5,6 | 1,2,9 | 4 | 6,9 | 1,3 | 5 | 12,2 | 3,4,7 | 6 | 2,3 | 12,8,9 | 7 | 3,6,8,9 | 0,1,7 | 8 | 7 | 4,7 | 9 | 4,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
56696 |
Giải nhất |
13905 |
Giải nhì |
58284 72728 |
Giải ba |
84856 65487 13507 08259 81571 58431 |
Giải tư |
0298 1450 6942 1785 |
Giải năm |
6569 7683 9666 7343 1208 1254 |
Giải sáu |
378 257 363 |
Giải bảy |
85 29 99 01 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5 | 0 | 1,5,7,8 | 0,3,7 | 1 | | 4 | 2 | 8,9 | 4,6,8 | 3 | 1 | 5,8 | 4 | 2,3 | 0,82 | 5 | 0,4,6,7 9 | 5,6,9 | 6 | 3,6,9 | 0,5,8 | 7 | 1,8 | 0,2,7,9 | 8 | 3,4,52,7 | 2,5,6,9 | 9 | 6,8,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
36524 |
Giải nhất |
08924 |
Giải nhì |
93545 21562 |
Giải ba |
31145 88796 10168 93998 57931 35520 |
Giải tư |
9063 1811 7322 9634 |
Giải năm |
7140 1018 7494 4701 4107 9615 |
Giải sáu |
258 786 921 |
Giải bảy |
41 65 81 13 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,4 | 0 | 1,7 | 0,1,2,3 4,8 | 1 | 1,3,5,8 | 2,6 | 2 | 0,1,2,42 | 1,6 | 3 | 1,4 | 22,3,9 | 4 | 0,1,52 | 1,42,6 | 5 | 8 | 8,9 | 6 | 2,3,5,8 | 0 | 7 | | 1,5,6,9 | 8 | 1,6 | | 9 | 4,6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
24287 |
Giải nhất |
46078 |
Giải nhì |
14415 26314 |
Giải ba |
39834 96514 57111 11686 50020 55197 |
Giải tư |
4684 3036 8164 1968 |
Giải năm |
8011 0748 2218 2899 7682 9250 |
Giải sáu |
727 503 781 |
Giải bảy |
62 83 54 79 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,5 | 0 | 3 | 12,8 | 1 | 12,42,5,8 | 6,8 | 2 | 0,7 | 0,8 | 3 | 4,6 | 12,3,5,6 8 | 4 | 8 | 1 | 5 | 0,4 | 3,8 | 6 | 2,4,8 | 2,8,9 | 7 | 8,9 | 1,4,6,7 | 8 | 1,2,3,4 6,7 | 7,9 | 9 | 7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
72459 |
Giải nhất |
74240 |
Giải nhì |
08389 59071 |
Giải ba |
33666 70022 85439 96018 98244 14600 |
Giải tư |
5918 7474 8743 1683 |
Giải năm |
5285 9621 9682 0530 8870 5545 |
Giải sáu |
348 278 562 |
Giải bảy |
81 79 13 28 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,4,7 | 0 | 0 | 2,7,8 | 1 | 3,82 | 2,6,8 | 2 | 1,2,8 | 1,4,8 | 3 | 0,9 | 4,7 | 4 | 0,3,4,5 8 | 4,8 | 5 | | 6 | 6 | 2,6 | | 7 | 0,1,4,8 9 | 12,2,4,7 | 8 | 1,2,3,5 9 | 3,7,8 | 9 | |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
96206 |
Giải nhất |
53521 |
Giải nhì |
33492 58189 |
Giải ba |
91719 18239 86503 60721 47751 78613 |
Giải tư |
8887 6828 5554 2721 |
Giải năm |
5137 0208 8295 6457 0819 2160 |
Giải sáu |
551 154 393 |
Giải bảy |
05 70 72 26 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,7 | 0 | 3,5,6,8 | 23,52 | 1 | 3,92 | 7,9 | 2 | 13,6,8 | 0,1,9 | 3 | 7,9 | 52 | 4 | | 0,9 | 5 | 12,42,7 | 0,2 | 6 | 0 | 3,5,8 | 7 | 0,2 | 0,2 | 8 | 7,9 | 12,3,8 | 9 | 2,3,5 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
22585 |
Giải nhất |
63806 |
Giải nhì |
42504 25464 |
Giải ba |
52458 47415 34238 60418 80512 00420 |
Giải tư |
7573 0739 3655 5056 |
Giải năm |
2815 3901 5091 9873 9962 9703 |
Giải sáu |
627 832 782 |
Giải bảy |
83 39 92 76 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 1,3,4,6 | 0,9 | 1 | 2,52,8 | 1,3,6,8 9 | 2 | 0,7 | 0,72,8 | 3 | 2,8,92 | 0,6 | 4 | | 12,5,8 | 5 | 5,6,8 | 0,5,7 | 6 | 2,4 | 2 | 7 | 32,6 | 1,3,5 | 8 | 2,3,5 | 32 | 9 | 1,2 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
| |
|