Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng

Ngày: 06/11/2013
XSST - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
398162
Giải nhất
50917
Giải nhì
20043
Giải ba
56840
47186
Giải tư
87355
16130
62956
81240
66505
15506
79815
Giải năm
7800
Giải sáu
2415
5000
8042
Giải bảy
968
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
02,3,42002,4,5,6
 152,7
4,62 
430
0402,2,3
0,12,555,6
0,5,862,8
17 
686
 9 
 
Ngày: 30/10/2013
XSST - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
423676
Giải nhất
32886
Giải nhì
10267
Giải ba
03960
42666
Giải tư
74164
81049
65396
12913
17191
14480
04200
Giải năm
3146
Giải sáu
7078
5085
2661
Giải bảy
359
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
0,6,800
6,913
 2 
13 
646,9
859
4,6,7,8
9
60,1,4,6
7
676,8
780,5,6,9
4,5,891,6
 
Ngày: 23/10/2013
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
853079
Giải nhất
28483
Giải nhì
38188
Giải ba
32285
18447
Giải tư
87797
18643
41495
85242
23679
01686
64773
Giải năm
1535
Giải sáu
0292
7743
2200
Giải bảy
524
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
000
 1 
4,924
42,7,8,935
242,32,7
3,8,95 
86 
4,973,92
883,5,6,8
7292,3,5,7
 
Ngày: 16/10/2013
XSST - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
507484
Giải nhất
55754
Giải nhì
82345
Giải ba
14849
25824
Giải tư
76575
13705
79896
83238
20894
87088
26665
Giải năm
2412
Giải sáu
1119
8015
1010
Giải bảy
034
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
105
 10,2,5,9
124
 34,8
2,3,5,8
9
45,9
0,1,4,6
7
54
965
 75
3,8284,82
1,494,6
 
Ngày: 09/10/2013
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
379170
Giải nhất
67126
Giải nhì
80561
Giải ba
71121
59796
Giải tư
28120
92183
89181
32394
63710
15689
78521
Giải năm
8758
Giải sáu
8454
3747
4999
Giải bảy
766
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
1,2,70 
22,6,810,8
 20,12,6
83 
5,947
 54,8
2,6,961,6
470
1,581,3,9
8,994,6,9
 
Ngày: 02/10/2013
XSST - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
219026
Giải nhất
17461
Giải nhì
75452
Giải ba
92750
05392
Giải tư
26623
38358
40706
30710
66233
28760
46537
Giải năm
3135
Giải sáu
3244
8975
4239
Giải bảy
006
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,5,603,62
610
5,923,6
0,2,333,5,7,9
444
3,750,2,8
02,260,1
375
58 
392
 
Ngày: 25/09/2013
XSST - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
919015
Giải nhất
82488
Giải nhì
20681
Giải ba
91081
29541
Giải tư
32341
03157
72163
13531
14348
29222
66047
Giải năm
2234
Giải sáu
7803
5882
2300
Giải bảy
501
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
000,1,3
0,3,42,8215,6
2,822
0,631,4
3412,7,8
157
163
4,57 
4,8812,2,8
 9